
Halid Al-Ghoul là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo NK Dubrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 6,67 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-6 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 27/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 4/4 | V | 6,62 |
| 23/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Keflavik | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | NK Jarun | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | NK Trnje Zagreb | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Kustosija | NK Trnje Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2010 | NK Nur Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |