
Haley Hopkins là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.772Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
25/48Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 17 | 1.772 | 11 | 0 | 4 | 48 | 25 | 67% | 44% | 3 | 0 | 7,01 |
| United States Women's Challenge Cup | — | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.772 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 25/48
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/5/6
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/470 (67%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/265 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 96
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 13/19 | 0 | 1/8 | — | 9,29 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 7 | 4 | 1 | 14/18 | 2 | 5/12 | — | 8,80 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 16/24 | 1 | 4/11 | — | 9,65 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 8/14 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 4/13 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 2 | 7/16 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 23/28 | 1 | 3/9 | V | 7,97 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/21 | 1 | 6/8 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 1/9 | — | 5,89 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực38