Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hal Hershfelt

25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hal Hershfelt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.714Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2714Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28272.38210122682%52%306,57
CNCF WCC2025-2026—443320011083%50%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.382 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
938/1135 (82%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
38/79 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
23
Phá bóng
42
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/190 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 65
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
277
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/172 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hal Hershfelt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 1-0900011024/2624/9—6,73
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 3-2660010031/3435/6—6,84
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-1900010034/3822/6—6,54
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0900120156/6723/5—7,70
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 0-3900000036/4556/10V5,92
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 2-1900000143/5325/6—6,16
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 1-0900000033/4123/4—6,59
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 0-1900010250/6314/9—6,50
17/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 1-1900021229/4023/6—6,41
09/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 3-4900020028/3612/5—6,00

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com