
Hakim Guenouche
Tiền vệFRA
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hakim Guenouche là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Baník Ostrava | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | V | 6,13 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Baník Ostrava | B 3-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 5,40 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Spaeri FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/43 | 3 | 4/8 | — | 7,49 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Spaeri FC | T 2-0 | 58 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/10 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/09/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 225 nghìn € |
| 14/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Austria Vienna | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | SC Austria Lustenau | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Free Player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Uerdingen KFC 05 | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2019 | FC Zurich | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nancy U19 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nancy Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực42