
Hakan Yesil là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
915Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 915 | 1 | 0 | 2 | 14 | 3 | 79% | 41% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 915 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/404 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/32 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/103 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 52
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 1 | 4/8 | V | 5,70 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 3/10 | — | 6,53 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/21 | 0 | 2/6 | V | 6,49 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 2/7 | — | 7,46 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/38 | 2 | 6/11 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/34 | 4 | 6/8 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 2 | 2/9 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/36 | 1 | 3/12 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 575 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.