
Hakan Gokcek là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Leobendorf.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/10/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/04/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/07/2014 | 21 | — |
| 08/09/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 10/07/2018 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Kremser | SV Leobendorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | TWL Elektra | Kremser | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | TWL Elektra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SV Stripfing | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Mannsdorf | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Beykoz Anadolu | SC Mannsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Traiskirchen | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | First Vienna FC 1894 | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Liefering | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | First Vienna FC 1894 | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 02/02/2015 | FC Liefering | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | First Vienna FC 1894 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tarsus Idman Yurdu | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | First Vienna FC 1894 | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | First Vienna FC II | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Austria Wien U16 | First Vienna FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | First Vienna FC Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Post SV Wien Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |