
Hakan Çinemre là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Zonguldak.
Tiểu sử Hakan Çinemre
Hakan Çinemre là hậu vệ của Zonguldak, quốc tịch Turkey, hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, ra sân 3 trận tại Turkish Third League với tổng 225 phút thi đấu. Cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải, hợp đồng với Zonguldak đến 29/06/2027. Giá trị thị trường cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026, từ Atakas Hatayspor sang Zonguldak.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 1/4 | — | 6,97 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 37/43 | 0 | 2/2 | V | 6,28 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 1 | 4/5 | — | 7,78 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 4 | 5/7 | — | 6,88 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 3/5 | — | 5,30 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 17/01/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 17/07/2025 | 31 | — |
| 11/03/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Atakas Hatayspor | Zonguldak | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Orduspor 1967 SK | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Arnavutköy BGS | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Denizlispor | Arnavutköy BGS | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Adanaspor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Goztepe | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Adanaspor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Goztepe | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Fenerbahce | Goztepe | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 29/06/2017 | Eskisehirspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Fenerbahce | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Gaziantepspor (1969-2020) | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 18/01/2016 | Fenerbahce | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Adana Demirspor | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 25/01/2015 | Fenerbahce U21 | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 05/09/2013 | Fenerbahce U21 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce U18 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2010 | Gölcükspor Youth | Fenerbahce U18 | Chuyển nhượng | — |