
Hairo Camacho là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
93Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 93 | 20 | 33 | 61% | 77% | 1 | 0 | 6,73 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 93
- Đấm bóng
- 20
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/616 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 112/344 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 7 | 2 | 0 | 1/23 | 0 | — | — | 7,95 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/35 | 0 | — | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 90 | 5 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/09/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/08/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.