Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haiderson Hurtado

Turan TovuzHậu vệBRA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Haiderson Hurtado là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Tiểu sử Haiderson Hurtado

Haiderson Hurtado là hậu vệ của Turan Tovuz, mang quốc tịch Brazil và hiện 30 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Azerbaijan Premier League với 563 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng với Turan Tovuz có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 07/02/2025, cầu thủ chuyển từ Baumit Jablonec đến Turan Tovuz.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7756300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haiderson Hurtado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-2780010033/3924/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202125200 nghìn €
25/12/202126225 nghìn €
22/06/202226200 nghìn €
15/12/202227150 nghìn €
20/06/202327175 nghìn €
19/12/202328350 nghìn €
04/06/202428400 nghìn €
19/12/202429325 nghìn €
08/06/202529450 nghìn €
22/12/202530500 nghìn €
17/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2025Baumit JablonecTuran TovuzChuyển nhượng—
30/06/2023MFK SkalicaBaumit JablonecHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
05/09/2022Azuriz FCMFK SkalicaChuyển nhượng—
11/07/2022SKF SeredAzuriz FCChuyển nhượng—
07/07/2021Parana PRSKF SeredChuyển nhượng—
30/06/2020PSTC (PR)Parana PRChuyển nhượng—
30/12/2019Azuriz FCPSTC (PR)Cho mượn—
31/07/2019PSTC (PR)Azuriz FCChuyển nhượng—
31/03/2019FC Cascavel (PR)PSTC (PR)Chuyển nhượng—
31/12/2018AA Itararé (SP)FC Cascavel (PR)Chuyển nhượng—
30/06/2018SC GenusAA Itararé (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com