
Hai Xiaorui là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 10 | 890 | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 73% | 46% | 4 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/263 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 11/50 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/81 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/8 | — | 5,89 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/33 | 4 | 7/9 | — | 6,95 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 4 | 5/8 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/6 | — | 5,83 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 4/7 | V | 7,07 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 3 | 5/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực28