Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hafiz Nor

Young LionsHậu vệSIN
38Tuổi
166Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Hafiz Nor là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Young Lions.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4116500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 165 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hafiz Nor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcH 2-2dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Thái LanB 1-3dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-54500000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ GuamT 1-04500000—0——6,80
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs GuamT 2-12900000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172850 nghìn €
27/05/20182950 nghìn €
03/11/20193175 nghìn €
28/12/20203250 nghìn €
16/06/20213250 nghìn €
21/10/20213350 nghìn €
29/06/20223350 nghìn €
20/11/20223475 nghìn €
14/06/20233475 nghìn €
18/12/20233550 nghìn €
18/08/20243525 nghìn €
03/12/20243625 nghìn €
03/06/20253625 nghìn €
15/12/20253710 nghìn €
16/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Lion City SailorsYoung LionsChuyển nhượng—
31/12/2017Singapore WarriorsLion City SailorsChuyển nhượng—
31/12/2015Geylang United FCSingapore WarriorsChuyển nhượng—
31/12/2013Tanjong Pagar UnitedGeylang United FCChuyển nhượng—
13/06/2012Lion City SailorsTanjong Pagar UnitedChuyển nhượng—
01/01/2012Tanjong Pagar UnitedLion City SailorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com