Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hady Reyad

Al Ahly FCHậu vệEGY
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Hady Reyad là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—433110001085%68%006,92
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—101200000——00—
Cúp Joan Gamper2026—11450000091%0%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/157 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/28 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hady Reyad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-3dự bị00000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900010036/4112/6—7,23
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1410000022/2602/4—6,42
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0900000034/3936/6—7,65
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2900000043/5135/6—6,37
20/08/2026Cúp Joan Gamper@ FC BarcelonaB 1-2450000011/1200/1—6,07
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-049001004/701/1—7,15
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-0900010024/2800/1—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2023: —2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20181925 nghìn €
01/06/20192025 nghìn €
01/02/20202125 nghìn €
11/11/20202225 nghìn €
06/03/202324—
13/02/202526250 nghìn €
12/06/202527300 nghìn €
30/11/202527500 nghìn €
11/03/202627600 nghìn €
19/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026PetrojetAl Ahly FCHết hạn mượn 0.48M €480 nghìn €
13/09/2021Wadi Degla SCPetrojetHết hạn mượn—
30/08/2021Kafr El SheikhWadi Degla SCCho mượn—
24/11/2020Wadi Degla SCKafr El SheikhChuyển nhượng—
29/06/2020Haras El HodoodWadi Degla SCCho mượn—
09/07/2019Wadi Degla SCHaras El HodoodChuyển nhượng—
30/06/2017Wadi Degla FC U21Wadi Degla SCChuyển nhượng—
27/01/2017SherbenWadi Degla FC U21Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com