
Hadji Drame
Tiền đạoMLI
26Tuổi
160Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hadji Drame là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/10/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | — |
| 25/02/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/03/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/09/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Free player | Baf Ülkü Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2025 | FC West Armenia | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | FC West Armenia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dila Gori | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2022 | Paide Linnameeskond | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Yeelen Olympique | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |