
Hacene Benali là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 603 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 68% | 46% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/122 (68%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/113 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/11 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/18 | 0 | 7/12 | V | 8,05 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6/9 | 1 | 4/11 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 19/23 | 3 | 8/14 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 10/17 | V | 6,21 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 2 | 11/19 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 3 | 5/12 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 5/14 | — | 5,86 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | V | 6,21 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Red Star FC 93 | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Concarneau | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Poitevin | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Poitevin FC U19 | Stade Poitevin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Migné-Auxances | Stade Poitevin FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | US Migné-Auxances | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực48