
Ha Seung-un
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ha Seung-un là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
2.040Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 22 | 1.950 | 0 | 0 | 2 | 14 | 2 | 84% | 41% | 3 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.950 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 627/741 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 16/63 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/78 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/136 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 60
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/16 | 4 | 8/12 | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/5 | — | 5,85 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 1/5 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester City | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 4/6 | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |