Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

H. Türker

SakaryasporTiền vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

H. Türker là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Sakaryaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6327220000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 272 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202223250 nghìn €
02/04/202323250 nghìn €
22/06/202323225 nghìn €
19/10/202324250 nghìn €
28/12/202324275 nghìn €
02/06/202424200 nghìn €
02/01/202525200 nghìn €
19/06/202525300 nghìn €
04/01/202626200 nghìn €
04/06/202626150 nghìn €
08/10/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BursasporSakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2025Menemen Belediye SporBursasporChuyển nhượng—
07/02/2024AdanasporMenemen Belediye SporHết hạn mượn 0.121446M €121 nghìn €
09/08/2022Esenler EroksporAdanasporChuyển nhượng—
29/06/2021TekirdagsporEsenler EroksporCho mượn—
25/01/2021Esenler EroksporTekirdagsporChuyển nhượng—
31/08/2020ZafersporEsenler EroksporChuyển nhượng—
30/06/2016Zaferspor JugendZafersporChuyển nhượng—
12/02/2015Karacabey Belediye Spor YouthZaferspor JugendChuyển nhượng—
18/09/2014TSE Arabayatagi Spor YouthKaracabey Belediye Spor YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com