
H. Pepić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bahlinger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 50% | 0 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Magdeburg | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 2 | 4/8 | — | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | — |
| 18/07/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/09/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/01/2019 | 25 | — |
| 11/08/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2019 | VSG Altglienicke | Bahlinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Germania Halberstadt | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Free player | Germania Halberstadt | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Berliner AK 07 | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2016 | Hessen Kassel | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Paderborn 07 II | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SSV Reutlingen 05 | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Juventus Primavera | SSV Reutlingen 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Dynamo Dresden | Juventus Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2012 | Karlsruher SC II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U19 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SSV Reutlingen 05 U17 | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SSV Reutlingen 05 Youth | SSV Reutlingen 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SSV Ulm 1846 Youth | SSV Reutlingen 05 Youth | Chuyển nhượng | — |