Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

H. Muñoz

NublenseThủ mônCHI
38Tuổi
182Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

H. Muñoz là thủ môn 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.

Tiểu sử H. Muñoz

Thủ môn H. Muñoz, 38 tuổi, đang bảo vệ khung thành của Nublense, mang quốc tịch Chile và sinh ngày 09/08/1988. Trong mùa 2026, cầu thủ có 5 trận với 450 phút thi đấu, ghi nhận 3 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,19. Chilean Cup ghi nhận 4 trận, còn Copa de la Liga có 1 trận với 3 pha cứu thua. Cao 182 cm, cân nặng 88 kg; giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—44360000——006,15
Copa de la Liga2026—119030162%100%006,34
VĐQG Chile2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,15

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/32 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của H. Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-6dự bị000—0———
27/09/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-1dự bị000—0———
23/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 0-2dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-3dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-2dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1dự bị000—0———
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2dự bị000—0———
05/08/2026Chilean Cupvs Rangers TalcaT 1-090000—0——6,80
27/07/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0dự bị000—0———
13/07/2026Copa de la Liga@ O.HigginsB 0-1dự bị000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20193175 nghìn €
10/03/202132100 nghìn €
21/10/202133100 nghìn €
27/03/202233100 nghìn €
15/06/202233100 nghìn €
14/11/202234100 nghìn €
03/04/202334100 nghìn €
19/07/202334100 nghìn €
12/12/202335100 nghìn €
23/06/202435100 nghìn €
04/12/20243675 nghìn €
15/05/20253650 nghìn €
24/11/20253725 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Curico UnidoNublenseChuyển nhượng—
14/01/2025Santiago MorningCurico UnidoChuyển nhượng—
24/02/2024Provincial OvalleSantiago MorningChuyển nhượng—
16/01/2024NublenseProvincial OvalleChuyển nhượng—
21/02/2021CD Copiapo S.A.NublenseChuyển nhượng—
31/12/2018Santiago MorningCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
14/07/2014San Marcos de AricaSantiago MorningChuyển nhượng—
29/06/2013Deportes LinaresSan Marcos de AricaCho mượn—
31/12/2012San Marcos de AricaDeportes LinaresChuyển nhượng—
30/06/2012Municipal MejillonesSan Marcos de AricaChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownMunicipal MejillonesChuyển nhượng—
31/12/2005Rangers de Talca U18UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 142
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com