
H. Mbongue
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
H. Mbongue là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Charlotte FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của H. Mbongue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/21 | 1 | 9/12 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Cincinnati II | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 0 | 1/8 | — | 7,58 |
| 13/09/2026 | MLS Next Pro | vs Carolina Core | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 26/29 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 4-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 3 | 3/6 | V | 6,27 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/14 | 0 | 1/2 | V | 8,74 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 1 | 5/7 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 5/9 | V | 6,39 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | T 3-1 | 84 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 16/21 | 1 | 2/6 | — | 8,90 |
| 25/07/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 2 | 5/9 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/11/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/03/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/08/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/10/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ66
Kỹ thuật45
Tư duy55
Sức mạnh34
Thể lực49