
H. Kayalı là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Sariyer.
Tiểu sử H. Kayalı
H. Kayalı là hậu vệ quốc tịch Turkey, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sariyer. Anh sinh ngày 15/04/2005, thuận chân phải và có hợp đồng với Sariyer đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2024. Gần nhất, anh chuyển từ Altinordu đến Sariyer vào ngày 10/07/2026; trước đó, anh đã chuyển từ Altinordu đến Efeler 09 vào 12/01/2025 và được Altinordu cho mượn từ Efeler 09 vào 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/01/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Altinordu | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Efeler 09 | Altinordu | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Altinordu | Efeler 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Altinordu U19 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Altinordu FK Youth | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |