
H. Erçelik là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Kucukcekmece.
Tiểu sử H. Erçelik
H. Erçelik là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kucukcekmece, mang quốc tịch Turkey và 26 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân trái và đang chơi ở Turkish Third League. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 234 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 15/10/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/07/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.