Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

H. Ekici

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

H. Ekici là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—509300000——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20191950 nghìn €
30/05/20212150 nghìn €
13/02/20222150 nghìn €
19/06/20222250 nghìn €
14/11/20222250 nghìn €
02/04/20232250 nghìn €
22/06/20232350 nghìn €
28/12/20232350 nghìn €
02/06/20242475 nghìn €
26/09/202424—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Talasgucu BelediyesporYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
03/09/2024Kirsehir KoyhizmetleriTalasgucu BelediyesporChuyển nhượng—
08/08/2023Yeni MalatyasporKirsehir KoyhizmetleriChuyển nhượng—
30/06/2022Yeni Malatyaspor U19Yeni MalatyasporChuyển nhượng—
29/06/2022AdiyamansporYeni Malatyaspor U19Cho mượn—
05/09/2020Yeni Malatyaspor U19AdiyamansporChuyển nhượng—
21/01/2020MalatyasporYeni Malatyaspor U19Cho mượn—
25/08/2019Yeni Malatyaspor U19MalatyasporChuyển nhượng—
31/12/2018Yeni Malatyaspor U21Yeni Malatyaspor U19Chuyển nhượng—
24/12/201823 Elazig FKYeni Malatyaspor U21Cho mượn—
28/08/2018Yeni Malatyaspor U2123 Elazig FKChuyển nhượng—
19/11/2017Yeni Malatyaspor U19Yeni Malatyaspor U21Chuyển nhượng—
07/09/2017UnknownYeni Malatyaspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com