
H. Cann là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
3.127Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3127Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 31 | 2.857 | 1 | 0 | 2 | 29 | 11 | 61% | 58% | 4 | 0 | 6,25 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.857 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 532/863 (61%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 108/287 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 136
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 158/269 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 77 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 69
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 506
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 23/36 | 2 | 4/9 | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/46 | 1 | 5/12 | — | 5,42 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/29 | 5 | 5/7 | — | 5,38 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/21 | 4 | 7/14 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/27 | 1 | 5/7 | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/28 | 1 | 3/6 | V | 6,13 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 4/4 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/20 | 1 | 5/11 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/27 | 1 | 9/12 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực48