H. Algra là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo SC Heerenveen (nữ).
Tiểu sử H. Algra
H. Algra là tiền vệ của SC Heerenveen (nữ), 19 tuổi, sinh ngày 02/08/2007. Ở Eredivisie (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 534 phút thi đấu, đóng góp 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,32. Các số liệu trên đều thuộc mùa 2026-2027 và chỉ tính riêng cho giải đấu này. Hồ sơ ghi nhận đây là cầu thủ nữ, thi đấu cho đội bóng nữ của SC Heerenveen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 534 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 64% | 53% | 1 | 0 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/146 (64%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | H 2-2 | 64 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 5/7 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 3 | 7/10 | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 6/13 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-5 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 7/9 | V | 5,60 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 17/28 | 3 | 6/10 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/16 | 1 | 2/8 | — | 6,36 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 5 | 5/9 | — | 6,03 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 1-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |