
Gytis Paulauskas
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Gytis Paulauskas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 7 | 4 | 312 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 54% | 61% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/57 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 5/6 | — | 6,42 |
| 01/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/16 | 2 | 5/10 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 7/8 | — | 8,05 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 3 | 6/11 | — | 6,36 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 4/6 | — | 6,81 |
| 11/07/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 3/5 | — | 6,97 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 5/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Jeju SK FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Michalovce | Jeju SK FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 07/07/2025 | Kolos Kovalivka | Michalovce | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/06/2025 | Dinamo Batumi | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Kolos Kovalivka | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Egnatia | Kolos Kovalivka | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 15/01/2023 | FK Riteriai | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | FC Vytis Vilnius (- 2021) | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Zalgiris Vilnius B | FC Vytis Vilnius (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FM Vilniaus Vytis | FK Zalgiris Vilnius B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực49