
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,45 |
| Iceland League Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/410 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/58 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/109 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Iceland League Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/4 | — | 7,53 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 5/14 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/39 | 1 | 1/3 | — | 5,09 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 5/9 | V | 6,46 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/7 | — | 5,99 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 9/16 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | KR Reykjavik | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Hafnarfjordur | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Leiknir Reykjavik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | KR Reykjavik U19 | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh49
- Thể lực32