Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gyliano Van Velzen

VV Sint BavoTiền đạoNED
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gyliano Van Velzen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VV Sint Bavo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gyliano Van Velzen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ Excelsior MaassluisB 0-36400000—0——6,40
28/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Excelsior MaassluisH 1-16200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €20122022
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201218150 nghìn €
09/02/201419150 nghìn €
10/08/201420150 nghìn €
15/02/201520150 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
04/02/201621200 nghìn €
30/06/201622250 nghìn €
01/02/201722300 nghìn €
06/06/201723350 nghìn €
16/01/201823350 nghìn €
11/06/201824300 nghìn €
20/01/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
23/10/202026325 nghìn €
30/12/202026350 nghìn €
11/10/202127300 nghìn €
11/01/202227300 nghìn €
22/06/202228300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com