Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gyan de Regt

Holstein KielTiền đạoNED
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Gyan de Regt là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Holstein Kiel.

Tiểu sử Gyan de Regt

Gyan de Regt là tiền đạo thi đấu cho Holstein Kiel, mang quốc tịch Hà Lan và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 205 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40, gồm 6 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,7 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Cao 176 cm, nặng 72 kg; mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 18/08/2026 (Hết hạn mượn), từ Excelsior SBV đến Holstein Kiel với phí 1,7 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—611700002071%36%006,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10350001028%33%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/66 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/7 (28%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gyan de Regt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 0-026000002/601/2—6,56
09/10/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 0-18000000/101/2—6,33
19/09/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückH 1-1690010120/2603/10—6,22
13/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 0-114000034/601/5—6,49
05/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 2-227000007/1022/3—6,30
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-2260010114/170——6,47
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-035001002/702/6—6,46
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0850132114/1712/8—7,56
17/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 3-2900110121/2815/10—6,73
10/05/2026Eredivisievs VolendamH 1-190002107/1304/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,7 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202218100 nghìn €
07/06/202218100 nghìn €
10/11/202219100 nghìn €
22/06/202319100 nghìn €
16/10/202320300 nghìn €
14/12/202320400 nghìn €
30/05/202420400 nghìn €
09/12/202421350 nghìn €
08/06/202521350 nghìn €
01/10/202522550 nghìn €
01/12/202522650 nghìn €
27/05/202622900 nghìn €
28/09/2026231,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Excelsior SBVHolstein KielHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2025Vitesse ArnhemExcelsior SBVChuyển nhượng—
11/01/2022Vitesse U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2021Vitesse U18Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Alphense Boys U17Vitesse U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Dordrecht 90 (Youth)Alphense Boys U17Chuyển nhượng—
30/06/2016VV Papendrecht JeugdFC Dordrecht 90 (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com