
Güven Yalçın là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 460 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 63% | 48% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/119 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 2/4 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/28 | 3 | 4/9 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 4/6 | V | 8,16 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/29 | 2 | 5/12 | V | 7,94 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 5/6 | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 5/12 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 3,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 2,4 triệu € |
| 19/03/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Alanyaspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Genoa | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Arouca | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Genoa | FC Arouca | Chuyển nhượng 0.47M € | 470 nghìn € |
| 29/06/2024 | Karagumruk | Genoa | Cho mượn | — |
| 07/09/2023 | Genoa | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Besiktas JK | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lecce | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Besiktas JK | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayer Leverkusen U19 | Besiktas JK | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | VfL Benrath Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực52