
Guus Joppen
Hậu vệNED
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Guus Joppen là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs ACV Assen | T 6-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2008 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/08/2008 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2010 | 20 | 275 nghìn € |
| 24/07/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/01/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/02/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/08/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/02/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/01/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/07/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 23/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | De Treffers | Retired | Tự do | — |
| 31/07/2023 | Roda JC | De Treffers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Helmond Sport | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NEC Nijmegen | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Willem II | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VVV Venlo | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Helmond Sport | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2007 | Helmond Sport U19 | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | PSV Eindhoven U17 | Helmond Sport U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | VV UNA Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực49