
Guti là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hapoel Nof HaGalil.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2011 | 19 | — |
| 28/08/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/12/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/03/2013 | 21 | — |
| 31/01/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/09/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/03/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 15/09/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 525 nghìn € |
| 26/07/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực45