
Gustavo Vilar dos Santos là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.955Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 33 | 2.955 | 3 | 0 | 0 | 28 | 9 | 85% | 60% | 4 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.955 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1254/1468 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 116/233 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 220
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/220 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 99 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 35
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 3/5 | — | 7,15 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 0 | 2/4 | — | 7,62 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 2/5 | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 60/68 | 0 | 5/9 | — | 7,30 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 0 | 2/5 | V | 7,41 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 3/4 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 23 | — |
| 26/11/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/01/2025 | 24 | — |
| 23/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực56