
Gustavo Viera
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Gustavo Viera là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.531Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 30 | 30 | 2.531 | 3 | 0 | 1 | 32 | 10 | 72% | 45% | 9 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.531 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 720/994 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 95/203 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/257 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 93
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 365
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/36 | 2 | 6/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/51 | 2 | 5/13 | — | 5,87 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/26 | 1 | 3/7 | — | 7,02 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/28 | 0 | 0/5 | V | 5,79 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 4 | 5/8 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/8 | V | 5,62 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/42 | 2 | 6/15 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/7 | V | 6,20 |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/02/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Carlos Mannucci | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sportivo Luqueno | Club Rubio Ñú (Asunción) | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Club Sportivo San Lorenzo | Club Rubio Ñú (Asunción) | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Independiente FBC | Club Rubio Ñú (Asunción) | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Corinthians - SP | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 12/02/2016 | Corinthians - SP | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2015 | SC Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | Club Rubio Ñú (Asunción) | SC Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực46