
Gustavo Torres là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
780Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 10 | 780 | 3 | 0 | 2 | 22 | 8 | 76% | 34% | 4 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/133 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/63 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/13 | — | 6,01 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 8,34 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 11/16 | 1 | 3/5 | — | 7,32 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 14/17 | 0 | 2/8 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 16/21 | 3 | 8/13 | — | 6,84 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | V | 6,65 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 475 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực38