
Gustavo Scarpa
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Gustavo Scarpa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Gustavo Scarpa
Gustavo Scarpa là tiền vệ người Brazil, khoác áo Atlético Mineiro - MG ở tuổi 32 và sinh ngày 05/01/1994. Cao 176 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 21 trận ra sân với 667 phút, 1 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,42. Thời điểm chuyển đến Atlético Mineiro - MG vào ngày 10/01/2024 theo hình thức hết hạn mượn, phí chuyển nhượng 5,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất từng đạt 12,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
5Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 3 | 377 | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,41 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 264 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 81% | 23% | 1 | 0 | 6,30 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/194 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/135 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 5,81 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | @ Esporte Clube Juventude | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | @ CA Juventud | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 9,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 9,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 7,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2024 | Nottingham Forest | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/12/2023 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Palmeiras - SP | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fluminense - RJ | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2018 | Palmeiras - SP | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Fluminense - RJ | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2015 | Red Bull Brasil SP | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 21/12/2014 | Fluminense - RJ | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Desportivo Brasil SP | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Desportivo Brasil Youth | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật67
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực49