Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Martins

Grêmio - RSHậu vệBRA
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Gustavo Martins là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.304Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21181.66230219689%60%606,81
Copa do Brasil2026—543420003288%81%207,00
Copa Sudamericana2026—433000003189%70%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.662 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
841/937 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
48/91 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
23
Phá bóng
104
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/165 (60%)
Không chiến thắng / thua
63 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 27
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/227 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/22 (81%)
Không chiến thắng / thua
11 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/202 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4900020030/3814/8—5,72
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-14000000/212/2—6,39
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0900011016/2215/14V5,78
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3901021071/81212/16—7,59
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1900011151/5726/11V6,99
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-128001105/601/1V5,86
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-1902022062/6517/12—8,81
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-0dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-3450010038/3802/2—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202320100 nghìn €
24/07/202320500 nghìn €
10/12/2023211,0 triệu €
27/03/2024211,0 triệu €
16/06/2024213,0 triệu €
08/12/2024223,0 triệu €
27/03/2025223,5 triệu €
05/06/2025223,0 triệu €
09/12/2025233,0 triệu €
25/05/2026234,0 triệu €
27/09/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh76
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com