
Gustavo Martins là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.304Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 18 | 1.662 | 3 | 0 | 2 | 19 | 6 | 89% | 60% | 6 | 0 | 6,81 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 4 | 342 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 81% | 2 | 0 | 7,00 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 70% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.662 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 841/937 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/91 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/165 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/227 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/22 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/202 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 4/8 | — | 5,72 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 5/14 | V | 5,78 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 71/81 | 2 | 12/16 | — | 7,59 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/57 | 2 | 6/11 | V | 6,99 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | V | 5,86 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 62/65 | 1 | 7/12 | — | 8,81 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/38 | 0 | 2/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh76
- Thể lực62