Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Martin Fernandez

CA San MiguelTiền đạoARG
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gustavo Martin Fernandez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
553Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—14555321000——105,62

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Martin Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Ciudad de BolivarB 1-23300000—0——6,30
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Almirante BrownH 1-12000000—0——6,50
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysH 1-18010000—0——6,50
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Los AndesH 1-1200000—0——6,50
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaB 1-24500000—0——6,60
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-2600000—0——6,70
27/08/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-34600000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeB 1-27200000—0——6,30
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 2-05710000—0—V7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 175 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/200918300 nghìn €
05/10/200919300 nghìn €
19/04/201019200 nghìn €
11/02/201221200 nghìn €
27/05/201221175 nghìn €
27/04/201928275 nghìn €
06/12/201929275 nghìn €
04/07/202231275 nghìn €
15/12/202232275 nghìn €
16/07/202332200 nghìn €
03/12/202333125 nghìn €
11/06/202433100 nghìn €
12/12/20243450 nghìn €
01/06/20253425 nghìn €
25/11/20253525 nghìn €
14/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Deportivo RiestraCA San MiguelChuyển nhượng—
29/06/2026Atletico Mitre de Santiago del EsteroDeportivo RiestraCho mượn—
31/12/2025Deportivo RiestraAtletico Mitre de Santiago del EsteroChuyển nhượng—
30/12/2025Gimnasia JujuyDeportivo RiestraCho mượn—
03/06/2025Deportivo RiestraGimnasia JujuyChuyển nhượng—
31/12/2021CSC Deportivo LaferrereDeportivo RiestraChuyển nhượng—
06/02/2021BloomingCSC Deportivo LaferrereChuyển nhượng—
12/01/2020CD MagallanesBloomingChuyển nhượng—
16/07/2019Defensores de BelgranoCD MagallanesChuyển nhượng Free—
30/06/2018CSC Deportivo LaferrereDefensores de BelgranoChuyển nhượng—
30/06/2016River PlateU21CSC Deportivo LaferrereChuyển nhượng—
29/06/2016CSC Deportivo LaferrereRiver PlateU21Cho mượn—
09/08/2012River PlateU21CSC Deportivo LaferrereChuyển nhượng—
29/06/2012Deportivo SaprissaRiver PlateCho mượn—
14/02/2012River PlateDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
13/02/2012Instituto de CórdobaRiver PlateCho mượn—
30/06/2010River PlateU21Instituto de CórdobaChuyển nhượng—
31/12/2008Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com