
Gustavo Mancha là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 459 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 54% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/266 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 1/4 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/55 | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/2 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 4/4 | — | 6,94 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 1/1 | — | 5,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Fortaleza | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 17/03/2025 | Fortaleza U20 | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Palmeiras U20 | Fortaleza U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực58