
Gustavo Maia da Silva
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Gustavo Maia da Silva là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
924Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
924Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 8 | 697 | 1 | 0 | 0 | 27 | 8 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,82 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 25% | 0 | 0 | 2,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/281 (86%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 2,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 4 | 40/45 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 31/33 | 1 | 5/12 | V | 6,53 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/20 | 3 | 6/9 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 40/46 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 18/20 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Sport Club do Recife | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Criciuma | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 09/06/2025 | Sport Club do Recife | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Nautico (PE) | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2024 | Vila Nova | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Valencia CF Mestalla | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Internacional - RS | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | FC Barcelona Atlètic | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Sao Paulo U20 | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/03/2019 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy66
- Sức mạnh41
- Thể lực38