Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Klismahn

FC Neftci BakuTiền vệBRA
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gustavo Klismahn là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
405Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8340530000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 405 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Klismahn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-09000000—0——6,50
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-49001000—0——6,20
16/05/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-1860020113/1512/5—6,32
12/05/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0640000010/1624/7—6,67
02/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaH 2-2760010017/2002/7—6,30
27/04/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1650010213/1712/7V6,29
19/04/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2570022111/1613/7—6,54
04/04/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 2-4711011011/1601/3—7,62
22/03/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 1-0970010114/2605/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/202222200 nghìn €
15/06/202323300 nghìn €
13/12/202324275 nghìn €
19/06/202424550 nghìn €
18/12/202425650 nghìn €
28/05/202525600 nghìn €
14/12/202526500 nghìn €
27/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Santa ClaraFC Neftci BakuHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2025Vissel KobeSanta ClaraCho mượn—
02/03/2025Santa ClaraVissel KobeChuyển nhượng—
30/06/2024Portimonense SCSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2024Santa ClaraPortimonense SCCho mượn—
30/06/2023Portimonense SCSanta ClaraChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022AlvercaPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2021Estoril U23AlvercaChuyển nhượng—
30/06/2018Desportivo Brasil YouthEstoril U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com