
Gustavo Klismahn là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
405Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 405 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 405 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 2/7 | V | 6,29 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-4 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 7,62 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 1-0 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/26 | 0 | 5/8 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Santa Clara | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2025 | Vissel Kobe | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 02/03/2025 | Santa Clara | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Portimonense SC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Santa Clara | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Portimonense SC | Santa Clara | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Alverca | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Estoril U23 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Desportivo Brasil Youth | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực48