Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Gonzalez

30Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gustavo Gonzalez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Tiểu sử Gustavo Gonzalez

Gustavo Gonzalez là tiền vệ người Venezuela, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Academia Puerto Cabello. Cầu thủ sinh ngày 20/02/1996, hiện 30 tuổi, cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 35 trận với 1391 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 3,44. Tại Primera División Venezuela, cầu thủ có 29 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Copa Sudamericana là 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2025), và hợp đồng được ghi đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
31Đá chính
1.391Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
3,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—29258982019286%56%702,78
Copa Sudamericana2026—664931018281%42%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 2,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
543/625 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
35/62 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/86 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 34
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/220 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 3-3dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0770010149/5413/7V7,00
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-1610000158/630——7,30
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-1900000031/4102/7—5,40
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2900011390/9113/5—8,00
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0900000156/6426/7—6,60
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1900010244/5325/10—6,50
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0900011159/6444/11V7,00
23/08/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1900000138/49310/13—6,49
16/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-014000007/801/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20182250 nghìn €
06/06/20182250 nghìn €
13/02/20202350 nghìn €
31/03/20202450 nghìn €
19/12/20202450 nghìn €
04/06/202125100 nghìn €
17/10/202125100 nghìn €
05/06/202226100 nghìn €
30/10/202226150 nghìn €
18/07/202327225 nghìn €
03/01/202427250 nghìn €
13/06/202428325 nghìn €
05/12/202428400 nghìn €
31/03/202529500 nghìn €
18/06/202529550 nghìn €
04/12/202529500 nghìn €
28/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com