Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Gómez

Palmeiras - SPHậu vệPAR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Gustavo Gómez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

45Trận ra sân
44Đá chính
3.841Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
10/35Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27272.36840126987%56%307,07
Copa Libertadores2026—11109031006186%70%307,00
World Cup2026—554800002080%62%006,68
Copa do Brasil2026—22900001088%100%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.368 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/26
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1018/1168 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
48/123 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
25
Phá bóng
131
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/200 (56%)
Không chiến thắng / thua
79 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 38
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 903 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/497 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/58 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
14
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/75 (70%)
Không chiến thắng / thua
38 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/105 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-1900000139/4514/5—6,94
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1900000019/2514/6—6,84
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1830010042/4826/8V6,94
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0900021028/2827/12—7,45
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0900010046/4924/8V6,70
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-07800000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-0900011050/5817/8—7,36
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0900020049/5604/11V7,11
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0900020032/3614/6V7,26
07/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-0900000064/70310/16—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201521500 nghìn €
13/07/2015221,8 triệu €
05/02/2016221,8 triệu €
07/08/2016236,0 triệu €
01/01/2017236,0 triệu €
07/06/2017245,0 triệu €
28/12/2017244,0 triệu €
06/06/2018254,0 triệu €
17/02/2019253,5 triệu €
26/11/2019264,5 triệu €
07/04/2020263,5 triệu €
08/09/2020274,5 triệu €
08/02/2021274,0 triệu €
27/05/2021286,0 triệu €
16/12/2021288,0 triệu €
05/04/2022288,0 triệu €
18/08/2022299,0 triệu €
13/11/2022299,0 triệu €
06/04/2023299,0 triệu €
24/07/2023308,5 triệu €
10/12/2023308,5 triệu €
27/03/2024308,5 triệu €
16/06/2024317,5 triệu €
26/09/2024317,0 triệu €
08/12/2024316,0 triệu €
05/06/2025325,0 triệu €
09/12/2025324,0 triệu €
25/05/2026333,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh78
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com