
Gustavo Furtado là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 369 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 76% | 44% | 2 | 0 | 6,27 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 33% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 6/11 | V | 6,09 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 6/16 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/11 | V | 6,12 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/7 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 3/10 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 5/9 | — | 6,49 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/09/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FK Krasnodar | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Sochi | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 18/02/2026 | FK Krasnodar | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lamia | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2024 | Panathinaikos B | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Clube Desportivo Trofense | Panathinaikos B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Maria da Fonte | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | SC Maria da Fonte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/10/2017 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật52
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực41