Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Del Prete

CA San LorenzoTiền đạoARG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Gustavo Del Prete là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—601870001086%29%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/69 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/34 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Del Prete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataT 2-13000000/100/1—6,45
12/10/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 1-0300000210/1301/3—7,02
04/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-3370000012/1301/3V6,20
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 1-035000008/802/8—6,14
10/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 0-237000009/1026/13—6,28
04/08/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEB 0-1450010121/2400/6—6,53
10/05/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulB 2-3dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaT 1-0dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/202024500 nghìn €
01/01/202124500 nghìn €
09/04/202124525 nghìn €
19/10/202125900 nghìn €
07/02/2022251,8 triệu €
23/05/2022253,8 triệu €
30/10/2022263,0 triệu €
29/03/2023263,0 triệu €
28/06/2023273,0 triệu €
28/12/2023272,0 triệu €
03/03/2024272,5 triệu €
13/06/2024282,5 triệu €
09/10/2024282,0 triệu €
10/12/2024282,0 triệu €
30/03/2025281,8 triệu €
25/05/2025281,5 triệu €
28/12/2025291,2 triệu €
19/05/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026AtlasCA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2024Pumas U.N.A.M.AtlasChuyển nhượng—
30/12/2024Mazatlan FCPumas U.N.A.M.Cho mượn—
23/01/2024Pumas U.N.A.M.Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2022Estudiantes La PlataPumas U.N.A.M.Hết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
04/07/2021Montevideo City TorqueEstudiantes La PlataHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
28/01/2019Club CipollettiMontevideo City TorqueHết hạn mượn 0.26826M €268 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com