
Gustavo Del Prete là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 0 | 187 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 29% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/69 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/34 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | V | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/8 | — | 6,14 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 6/13 | — | 6,28 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 0/6 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 525 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/02/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 3,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Atlas | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Pumas U.N.A.M. | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Mazatlan FC | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Pumas U.N.A.M. | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Estudiantes La Plata | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 04/07/2021 | Montevideo City Torque | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 28/01/2019 | Club Cipolletti | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 0.26826M € | 268 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực45