
Gustavo Coutinho Silva Lopes
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Gustavo Coutinho Silva Lopes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.157Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
32/80Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 29 | 27 | 2.087 | 13 | 5 | 0 | 80 | 32 | 73% | 40% | 7 | 1 | 6,79 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.087 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 32/80
- Sút trong vòng cấm
- 67
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 17
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/9/9
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/349 (73%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/249 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 80
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 69
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 12/18 | 0 | 3/6 | V | 6,48 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 3/8 | V | 6,09 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 4/6 | — | 6,93 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/22 | 1 | 4/16 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9/12 | 2 | 3/7 | — | 7,07 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 81 | 3 | 0 | 6 | 4 | 0 | 6/7 | 0 | 7/10 | — | 9,54 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 5/12 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 6/8 | — | 8,03 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 4/8 | — | 6,27 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/04/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 23/11/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 18/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/03/2026 | Sport Club do Recife | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Coritiba SAF - PR | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Sport Club do Recife | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Fortaleza | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2023 | Atletico Clube Goianiense | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | Fortaleza | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sport Club do Recife | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Fortaleza | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Fortaleza | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Operario Ferroviario PR | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Fortaleza | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2021 | Fortaleza U20 | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Fortaleza U20 | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Fortaleza U20 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2020 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Fortaleza U20 | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Fortaleza U20 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Alcanenense U19 | Fortaleza U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Botafogo FR U17 | Alcanenense U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực54