
Gustavo Charrupi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Everton CD.
Tiểu sử Gustavo Charrupi
Gustavo Charrupi, sinh ngày 22/07/2004, là tiền vệ của Everton CD và mang quốc tịch Colombia. Cầu thủ hiện 22 tuổi và có mùa 2026 với 8 trận ra sân, 137 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Ở giải VĐQG Chile, cầu thủ đã ra sân 8 trận trong mùa này. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/07/2026, từ Atletico Bucaramanga sang Everton CD; chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 8 | 0 | 137 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,53 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 4 | 5/7 | — | 6,71 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Atletico Bucaramanga | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Deportivo Pasto | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực43