
Gustavo Chara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CD Arabe Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
151Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,19Bàn/90 phút
75Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 25 | 25 | 151 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | Free Player | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Hapoel Afula | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2024 | Mosta FC | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tauro FC | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Bucaramanga | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | Independiente Santa Fe | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2019 | Deportivo Cali | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tauro FC | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cali B | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |