Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Cesar Mendonca Gravino

Athletic ClubTiền vệBRA
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gustavo Cesar Mendonca Gravino là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—521620005189%31%006,63
Copa do Brasil2026—311320002080%62%004,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/65 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 4,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Cesar Mendonca Gravino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Serie B Brazilvs Vila NovaT 5-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-2dự bị00000—0———
25/08/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-4dự bị00000—0———
21/08/2026Serie B Brazilvs CRB ALB 0-2dự bị00000—0———
17/08/2026Serie B Brazil@ America MGT 3-1170000010/120——6,44
09/08/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
24/07/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1dự bị00000—0———
19/07/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseH 0-0dự bị00000—0———
14/07/2026Serie B Brazil@ CearaH 0-0dự bị00000—0———
08/07/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202119200 nghìn €
16/12/202120200 nghìn €
05/04/202220200 nghìn €
18/08/202220200 nghìn €
13/11/202221600 nghìn €
06/04/202321800 nghìn €
24/07/202321800 nghìn €
10/12/202322700 nghìn €
17/04/202422700 nghìn €
26/11/202423700 nghìn €
26/06/202523700 nghìn €
23/11/202524400 nghìn €
18/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com