
Gustavo Cabral là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almirante Brown.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2970Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 33 | 33 | 2.970 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.970 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2008 | 22 | 3,8 triệu € |
| 19/12/2008 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/05/2009 | 23 | 2,8 triệu € |
| 05/10/2009 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2010 | 24 | 2,2 triệu € |
| 19/04/2010 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/08/2011 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/07/2012 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2013 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 31 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 31 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 32 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 32 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 33 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 34 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 34 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 35 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 35 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 36 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 36 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 38 | 800 nghìn € |
| 03/03/2024 | 38 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 38 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 39 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 39 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 40 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 40 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực52