Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Caballero

Santos FC - SPTiền đạoPAR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Gustavo Caballero là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—742440007174%29%005,45
Copa do Brasil2026—321510002177%45%106,51
Copa Sudamericana2026—21970002059%52%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/71 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/31 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/53 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/22 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Caballero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-01900000—0——6,50
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1100000—0———
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-08000000/213/4—6,60
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-255000018/1411/10—5,96
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/202220175 nghìn €
29/11/202221250 nghìn €
05/04/202321350 nghìn €
29/06/202321400 nghìn €
05/12/202322300 nghìn €
12/06/202422450 nghìn €
22/12/202423550 nghìn €
12/05/202523600 nghìn €
09/12/2025241,0 triệu €
27/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026PortsmouthSantos FC - SPCho mượn—
01/02/2026Santos FC - SPPortsmouthChuyển nhượng—
23/07/2025FC Nacional AsuncionSantos FC - SPHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/12/2023Sportivo AmelianoFC Nacional AsuncionCho mượn—
30/06/2023FC Nacional AsuncionSportivo AmelianoChuyển nhượng—
12/07/2022Sportivo AmelianoFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
31/12/2021UnknownSportivo AmelianoChuyển nhượng—
31/12/2019Deportivo CapiatáUnknownChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownDeportivo CapiatáChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com